走私品[zǒu sī pǐn] [走 私 品]Lưu từKhácsản phẩm buôn lậu; hàng lậu; sản phẩm lậuChữ trong từ走zǒuđi私sīcá nhân品pǐnnếmTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sảnXem thêm (3)