走马上任[zǒu mǎ shàng rèn] [走 马 上 任]Lưu từKhác(thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị tríChữ trong từ走zǒuđi马mǎngựa上shàng(hình thức kết hợp) trên任rènbổ nhiệmTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào主任zhǔ rènHSK 3giám đốc信任xìn rènHSK 3tin tưởng责任zé rènHSK 3trách nhiệm担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệmXem thêm (3)