起作用
[qǐ zuò yòng] [起 作 用]
có tác dụng; đóng vai trò; hoạt động
这种方法已经起作用了。
zhè zhǒng fāng fǎ yǐ jīng qǐ zuò yòng le.Cách này đã phát huy tác dụng rồi.
[qǐ zuò yòng] [起 作 用]
có tác dụng; đóng vai trò; hoạt động
这种方法已经起作用了。
zhè zhǒng fāng fǎ yǐ jīng qǐ zuò yòng le.Cách này đã phát huy tác dụng rồi.