超对称[chāo duì chèn] [超 对 称]Lưu từKhácsiêu đối xứngChữ trong từ超chāovượt quá对duìđúng称chēngcânTừ cùng chữ:名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá号称hào chēngHSK 7được biết đến như对称duì chènHSK 7đối xứng超前chāo qiánHSK 7đi trước thời đạiXem thêm (3)