超文件[chāo wén jiàn] [超 VĂN 件]Lưu từKhácsiêu văn bảnChữ trong từ超chāovượt quá文wénVĂNlời văn件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ超级chāo jíHSK 3siêu-邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3emailXem thêm (3)Từ cận nghĩa:超文本chāo wén běnsiêu văn bản