超文本[chāo wén běn] [超 VĂN 本]Lưu từKhácsiêu văn bảnChữ trong từ超chāovượt quá文wénVĂNlời văn本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản超级chāo jíHSK 3siêu-剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:超文件chāo wén jiànsiêu văn bản