超物理[chāo wù lǐ] [超 物 理]Lưu từKhácvượt qua thế giới vật chất; siêu hình họcChữ trong từ超chāovượt quá物wù(hình thức kết hợp) vật理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sátXem thêm (3)