超现实[chāo xiàn shí] [超 现 实]Lưu từKhácsiêu thực; thuộc chủ nghĩa siêu thựcChữ trong từ超chāovượt quá现xiànxuất hiện实shíthậtTừ ghép:超现实主义chāo xiàn shí zhǔ yìchủ nghĩa siêu thựcTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc超级chāo jíHSK 3siêu-Xem thêm (3)