超现实主义[chāo xiàn shí zhǔ yì] [超 现 实 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa siêu thựcChữ trong từ超chāovượt quá现xiànxuất hiện实shíthật主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua意义yì yìHSK 3ý nghĩa超级chāo jíHSK 3siêu-含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý超越chāo yuèHSK 5vượt qua名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấuXem thêm (3)