超级大国[chāo jí dà guó] [超 级 ĐẠI 国]Lưu từKháccường quốcChữ trong từ超chāovượt quá级jícấp大dàĐẠIto国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp QuốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大国dà guócường quốc (tức là một quốc gia thống trị)