超级电脑[chāo jí diàn nǎo] [超 级 电 脑]Lưu từKhác(Đài Loan) siêu máy tínhChữ trong từ超chāovượt quá级jícấp电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc超级chāo jíHSK 3siêu-大脑dà nǎoHSK 5não超越chāo yuèHSK 5vượt qua超出chāo chūHSK 6vượt quá首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầuXem thêm (3)