超级链接[chāo jí liàn jiē] [超 级 链 接]Lưu từKhácsiêu liên kết (trong HTML)Chữ trong từ超chāovượt quá级jícấp链liàndây xích接jiēnhậnTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua超级chāo jíHSK 3siêu-迎接yíng jiēHSK 3chào đón超越chāo yuèHSK 5vượt qua连接lián jiēHSK 5liên kết间接jiàn jiēHSK 5gián tiếp超出chāo chūHSK 6vượt quáXem thêm (3)