超经验[chāo jīng yàn] [超 经 验]Lưu từKhácsiêu kinh nghiệm; ngoài kinh nghiệm của một ngườiChữ trong từ超chāovượt quá经jīngkinh điển验yànkiểm traTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm超级chāo jíHSK 3siêu-检验jiǎn yànHSK 5kiểm traXem thêm (3)