超越数[chāo yuè shù] [超 越 数]Lưu từKhácsố siêu việt (toán học)Chữ trong từ超chāovượt quá越yuèvượt数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua大多数dà duō shùHSK 2đại đa số超级chāo jíHSK 3siêu-无数wú shùHSK 4vô sốXem thêm (3)