趋向
[qū xiàng] [趋 向]
phương hướng; xu hướng; nghiêng về
这个数列的极限趋向于无穷。
zhè ge shù liè de jí xiàn qū xiàng yú wú qióng.Giới hạn của dãy số này tiến tới vô cùng.
[qū xiàng] [趋 向]
phương hướng; xu hướng; nghiêng về
这个数列的极限趋向于无穷。
zhè ge shù liè de jí xiàn qū xiàng yú wú qióng.Giới hạn của dãy số này tiến tới vô cùng.