足球协会[zú qiú xié huì] [足 球 协 会]Lưu từKhácHiệp hội Bóng đá Trung QuốcChữ trong từ足zú(dạng kết hợp) bàn chân球qiúquả bóng协xiéhợp tác会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội足够zú gòuHSK 3đủ足球zú qiúHSK 3quả bóng đá演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:足协zú xiéHiệp hội Bóng đá Trung Quốc