跑出
[pǎo chū] [跑 出]
chạy ra
关紧阀门,别让煤气跑出来。
guān jǐn fá mén, bié ràng méi qì pǎo chū lái.Đóng chặt van, đừng để khí gas thoát ra.
听到警报声,大家匆忙跑出大楼。
tīng dào jǐng bào shēng, dà jiā cōng máng pǎo chū dà lóu.Nghe thấy tiếng chuông báo động, mọi người vội vã chạy ra khỏi tòa nhà.
关门可以防止狗跑出去。
guān mén kě yǐ fáng zhǐ gǒu pǎo chū qù.Đóng cửa có thể ngăn chó chạy ra ngoài.