路人皆知[lù rén jiē zhī] [路 NHÂN 皆 知]Lưu từKhácai ai cũng hiểu (thành ngữ); nổi tiếng; được mọi nhà biết đếnChữ trong từ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))人rénNHÂNngười皆jiētất cả知zhībiếtTừ cùng chữ:路上lù shangHSK 1trên đường路口lù kǒuHSK 1giao lộ路边lù biānHSK 2lề đường通知tōng zhīHSK 2thông báo路线lù xiànHSK 3hành trình路过lù guòHSK 6đi qua hoặc xuyên qua须知xū zhīHSK 6thông tin chính不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tinXem thêm (3)