路由协定[lù yóu xié dìng] [路 由 协 定]Lưu từKhácgiao thức định tuyếnChữ trong từ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))由yóutheo协xiéhợp tác定dìngcố địnhTừ cùng chữ:路上lù shangHSK 1trên đường路口lù kǒuHSK 1giao lộ一定yī dìngHSK 2chắc chắn路边lù biānHSK 2lề đường不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràngXem thêm (3)