路由协议[lù yóu xié yì] [路 由 协 议]Lưu từKháccác giao thức định tuyếnChữ trong từ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))由yóutheo协xiéhợp tác议yìbình luậnTừ cùng chữ:路上lù shangHSK 1trên đường路口lù kǒuHSK 1giao lộ路边lù biānHSK 2lề đường会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất路线lù xiànHSK 3hành trình争议zhēng yìHSK 5tranh cãi协议xié yìHSK 5thỏa thuận抗议kàng yìHSK 6phản đốiXem thêm (3)