跳集体舞[tiào jí tǐ wǔ] [跳 集 体 舞]Lưu từKhácnhảy múa tập thể; nhảy trong nhómChữ trong từ跳tiàonhảy集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)跳水tiào shuǐHSK 6nhảy xuống nước歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù跳动tiào dòngHSK 9đập跳槽tiào cáoHSK 9thay đổi công việcXem thêm (1)