蹑悄悄[niè qiāo qiāo] [蹑 悄 悄]Lưu từKhácnhẹ nhàng; yên lặngChữ trong từ蹑nièđi nhón chân悄qiǎoyên lặng悄qiǎoyên lặngTừ cùng chữ:悄悄qiāo qiāoHSK 5lặng lẽTừ cận nghĩa:轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng平和píng héHSK 8nhẹ nhàng优柔yōu róunhẹ nhàng和缓hé huǎnnhẹ nhàng幽微yōu wēinhẹ nhàng淑静shū jìngnhẹ nhàng纤微xiān wēinhẹ nhàng轻声qīng shēngnhẹ nhàngXem thêm (1)