淑静[shū jìng] [淑 静]Lưu từKhácnhẹ nhàng; dịu dàngChữ trong từ淑shū(dạng kết hợp) (phụ nữ) dịu dàng静jìngyênTừ cùng chữ:安静ān jìngHSK 2yên tĩnh冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh动静dòng jìngHSK 7chuyển động (có thể phát hiện)僻静pì jìngHSK 8hiu quạnh寂静jì jìngHSK 8yên tĩnh清静qīng jìngHSK 8yên tĩnhTừ cận nghĩa:轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng平和píng héHSK 8nhẹ nhàng优柔yōu róunhẹ nhàng和缓hé huǎnnhẹ nhàng幽微yōu wēinhẹ nhàng纤微xiān wēinhẹ nhàng轻声qīng shēngnhẹ nhàng轻轻qīng qīngnhẹ nhàngXem thêm (1)