幽微[yōu wēi] [幽 微]Lưu từKhácnhẹ nhàng; tinh tế (về âm thanh, mùi v.v.); sâu sắcChữ trong từ幽yōuhẻo lánh微wēinhỏ béTừ cùng chữ:幽默yōu mòHSK 5(từ mượn) hài hước稍微shāo wēiHSK 5một chút略微lu:è wēiHSK 7một chút轻微qīng wēiHSK 8nhẹ细微xì wēiHSK 9nhỏ béTừ cận nghĩa:轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng平和píng héHSK 8nhẹ nhàng优柔yōu róunhẹ nhàng和缓hé huǎnnhẹ nhàng淑静shū jìngnhẹ nhàng纤微xiān wēinhẹ nhàng轻声qīng shēngnhẹ nhàng轻轻qīng qīngnhẹ nhàngXem thêm (1)