轻轻
[qīng qīng] [轻 轻]
nhẹ nhàng; mềm mại
妈妈轻轻地给睡着的宝宝扇风。
mā ma qīng qīng dì gěi shuì zháo de bǎo bao shàn fēng.Mẹ nhẹ nhàng quạt mát cho bé đang ngủ.
微风吹过,树梢随之轻轻晃动。
wēi fēng chuī guò, shù shāo suí zhī qīng qīng huàng dòng.Gió nhẹ thổi qua, đầu cành cây khẽ đung đưa theo.
妈妈轻轻地捏了捏孩子的脸蛋。
mā ma qīng qīng dì niē le niē hái zi de liǎn dàn.Mẹ khẽ véo má đứa bé.