纤微[xiān wēi] [纤 微]Lưu từKhácnhẹ nhàng; mảnh maiChữ trong từ纤xiānmịn微wēinhỏ béTừ cùng chữ:稍微shāo wēiHSK 5một chút略微lu:è wēiHSK 7một chút轻微qīng wēiHSK 8nhẹ纤维xiān wéiHSK 9chất xơ细微xì wēiHSK 9nhỏ béTừ cận nghĩa:轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng平和píng héHSK 8nhẹ nhàng优柔yōu róunhẹ nhàng和缓hé huǎnnhẹ nhàng幽微yōu wēinhẹ nhàng淑静shū jìngnhẹ nhàng轻声qīng shēngnhẹ nhàng轻轻qīng qīngnhẹ nhàngXem thêm (1)