优柔[yōu róu] [优 柔]Lưu từKhácnhẹ nhàng; vô tư; không quyết đoánChữ trong từ优yōuxuất sắc柔róumềmTừ ghép:优柔寡断yōu róu guǎ duànkhông quyết đoánTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao优胜劣汰yōu shèng liè tàiHSK 6sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng平和píng héHSK 8nhẹ nhàng和缓hé huǎnnhẹ nhàng幽微yōu wēinhẹ nhàng淑静shū jìngnhẹ nhàng纤微xiān wēinhẹ nhàng轻声qīng shēngnhẹ nhàng轻轻qīng qīngnhẹ nhàngXem thêm (1)