身份卡[shēn fèn kǎ] [身 份 卡]Lưu từKhácthẻ căn cước; thẻ IDChữ trong từ身shēncơ thể份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身分证shēn fèn zhèngthẻ căn cước