身分证[shēn fèn zhèng] [身 分 证]Lưu từKhácthẻ căn cước; cũng viết 身份证 (shēn fèn zhèng)Chữ trong từ身shēncơ thể分fēnphút证zhèngchứng chỉTừ ghép:身分证号码shēn fèn zhèng hào mǎbiến thể của 身份证号码 (shēn fèn zhèng hào mǎ)Từ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)签证qiān zhèngHSK 5thị thựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份卡shēn fèn kǎthẻ căn cước