身份盗窃[shēn fèn dào qiè] [身 份 盗 窃]Lưu từKhácđánh cắp danh tínhChữ trong từ身shēncơ thể份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.盗dàoăn trộm窃qièăn trộmTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)盗窃dào qièHSK 7ăn trộm身价shēn jiàHSK 8giá trị bản thânXem thêm (3)