身体力行[shēn tǐ lì xíng] [身 体 力 行]Lưu từKhácthực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)Chữ trong từ身shēncơ thể体tǐcơ thể力lìsức mạnh行xíngđiTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền身边shēn biānHSK 2bên cạnh进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàngXem thêm (3)