车架[chē jià] [车 架]Lưu từKhácxe kéo; xe rùa; khungChữ trong từ车chēxe架jiàchống đỡTừ ghép:后车架hòu chē jiàgiá chở hành lý (xe đạp)自行车架zì xíng chē jiàgiá đỡ xe đạpTừ cùng chữ:车上chē shàngHSK 1trên xe车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)车站chē zhànHSK 1nhà ga车辆chē liàngHSK 2phương tiện giao thông书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:洋车yáng chēxe kéo人力车rén lì chēxe kéo勒勒车lēi lēi chēxe kéo (do động vật kéo)手拉车shǒu lā chēxe kéo黄包车huáng bāo chēxe kéo