轨道空间站[guǐ dào kōng jiān zhàn] [轨 道 空 间 站]Lưu từKháctrạm vũ trụ quỹ đạoChữ trong từ轨guǐ(hình vị hạn chế) đường ray道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn空kōngkhông trung间jiāngian站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng轨道guǐ dàoHSK 6đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)轨迹guǐ jìHSK 7quỹ đạo核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân