转变过程[zhuǎn biàn guò chéng] [转 变 过 程]Lưu từKhácquá trình thay đổiChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt变biànthay đổi过guòbăng qua程chéngquy tắcTừ cùng chữ:课程kè chéngHSK 3khóa học转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lạiXem thêm (3)