转向盘[zhuǎn xiàng pán] [转 向 盘]Lưu từKhácvô lăngChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt向xiànghướng盘pánđĩaTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi光盘guāng pánHSK 4đĩa CD转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng