转基因食品[zhuǎn jī yīn shí pǐn] [转 基 因 食 品]Lưu từKhácthực phẩm biến đổi gen (GM)Chữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndo食shíăn品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyểnXem thêm (3)