转换断层[zhuǎn huàn duàn céng] [转 换 断 层]Lưu từKhácđứt gãy chuyển dạng (địa chất)Chữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt换huàntrao đổi断duànlàm gãy层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướng转换zhuǎn huànHSK 5thay đổiXem thêm (3)