转移安置[zhuǎn yí ān zhì] [转 移 安 置]Lưu từKháctái định cư; sơ tánChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt移yídi chuyển安ān(hình thức kết hợp) yên lặng置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽXem thêm (3)