转给
[zhuǎn gěi] [转 给]
chuyển cho
好,我也把我的那部分转给你。
hǎo, wǒ yě bǎ wǒ de nà bù fen zhuǎn gěi nǐ.Được, mình cũng chuyển phần tiền của mình cho cậu.
Trong bài: Ngân sách du lịch · 差不多[zhuǎn gěi] [转 给]
chuyển cho
好,我也把我的那部分转给你。
hǎo, wǒ yě bǎ wǒ de nà bù fen zhuǎn gěi nǐ.Được, mình cũng chuyển phần tiền của mình cho cậu.
Trong bài: Ngân sách du lịch · 差不多