转递[zhuǎn dì] [转 递]Lưu từKháctruyền đi; chuyển tiếpChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt递dìchuyển giaoTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại传递chuán dìHSK 5truyền đạt转化zhuǎn huàHSK 5thay đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发送fā sòngHSK 3truyền đi转发zhuǎn fātruyền đi