轮廓鲜明[lún kuò xiān míng] [轮 廓 鲜 明]Lưu từKháchình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bậtChữ trong từ轮lúnbánh xe廓kuò(hình thức kết hợp) rộng rãi鲜xiāntươi明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứng轮子lún ziHSK 4bánh xe轮椅lún yǐHSK 4xe lănXem thêm (3)