软件开发人员[ruǎn jiàn kāi fā rén yuán] [软 件 开 发 NHÂN 员]Lưu từKhácnhà phát triển phần mềmChữ trong từ软ruǎnmềm件jiàncái开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)发fāgửi đi人rénNHÂNngười员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn售货员shòu huò yuánHSK 4nhân viên bán hàng运动员yùn dòng yuánHSK 4vận động viênXem thêm (3)