软体配送者[ruǎn tǐ pèi sòng zhě] [软 体 配 送 者]Lưu từKhácnhà phân phối phần mềmChữ trong từ软ruǎnmềm体tǐcơ thể配pèikết hợp送sònggửi者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả软件ruǎn jiànHSK 5phần mềm (máy tính)消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)