轰击[hōng jī] [轰 击]Lưu từKhácoanh tạcChữ trong từ轰hōngnổ击jīđánhTừ ghép:质子轰击zhì zǐ hōng jīsự bắn phá bằng protonTừ cùng chữ:射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kích轰动hōng dòngHSK 7gây chấn động轰炸hōng zhàHSK 7ném bom抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)撞击zhuàng jīHSK 9va đậpXem thêm (2)Ví dụ trong bài học炮火猛烈地轰击着敌人的阵地。pào huǒ měng liè dì hōng jī zhe dí rén de zhèn dì.Hỏa pháo bắn phá dữ dội vào trận địa của kẻ địch.