质子轰击[zhì zǐ hōng jī] [质 子 轰 击]Lưu từKhácsự bắn phá bằng protonChữ trong từ质zhìtính cách子zǐcon trai轰hōngnổ击jīđánhTừ cùng chữ:质量zhì liàngHSK 4chất lượng射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kích抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)撞击zhuàng jīHSK 9va đập突击tū jīHSK 9tấn công đột ngột và dữ dộiXem thêm (3)