轻水反应堆[qīng shuǐ fǎn yìng duī] [轻 THỦY 反 应 堆]Lưu từKháclò phản ứng nước nhẹ (LWR)Chữ trong từ轻qīngnhẹ水shuǐTHỦYnước反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)堆duīchất đốngTừ cùng chữ:轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻视qīng shìHSK 5khinh thường轻型qīng xíngHSK 8nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)轻微qīng wēiHSK 8nhẹ轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng