轻裘肥马[qīng qiú féi mǎ] [轻 裘 肥 马]Lưu từKhácnghĩa đen: áo lông nhẹ và ngựa béo; nghĩa bóng: sống xa hoaChữ trong từ轻qīngnhẹ裘qiúlông thú肥féimập马mǎngựaTừ cùng chữ:轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻视qīng shìHSK 5khinh thường黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô轻型qīng xíngHSK 8nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)轻微qīng wēiHSK 8nhẹ轻蔑qīng mièHSK 8khinh thường骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựaXem thêm (1)