载携[zài xié] [载 携]Lưu từKhácmang; chịuChữ trong từ载zàichở携xiémangTừ cùng chữ:载体zài tǐHSK 9chất mang (hóa học)Từ cận nghĩa:带dàiHSK 2dải含hánHSK 4ngậm trong miệng喷pēnHSK 5phun骂màHSK 5mắng膜móHSK 6màng负fùHSK 6mang槽cáoHSK 7máng怀着huáizheHSK 7mang挎kuàHSK 8mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)Xem thêm (3)