辐射防护[fú shè fáng hù] [辐 射 防 护]Lưu từKhácbảo vệ chống bức xạChữ trong từ辐fúnan hoa của bánh xe射shèbắn防fángbảo vệ护hùbảo vệTừ cùng chữ:保护bǎo hùHSK 3bảo vệ爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệ呵护hē hùHSK 7nâng niu辐射fú shèHSK 7bức xạ辩护biàn hùHSK 7nói để bảo vệ防护fáng hùHSK 7phòng thủ监护jiān hùHSK 8làm người giám hộ看护kān hùHSK 8chăm sócXem thêm (3)