输出管[shū chū guǎn] [输 出 管]Lưu từKhácống dẫn xuấtChữ trong từ输shūthua出chūđi ra管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:输入shū rùHSK 3nhập khẩu不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù输出shū chūHSK 5xuất khẩu只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máuXem thêm (3)